HepatameatKhoáng chất và VitaminThành phần: Cao cardus marianus, vitamin B1, B6, PP, B2, B5 Số đăng ký: VD-10576-10
HighliverKhoáng chất và VitaminThành phần: Cao cardus marianus, Cao diệp hạ châu, Vitamin B1, B6, PP, B2, B5 Số đăng ký: VD-10577-10
Hoàn bổ thận âmThành phần: Thục địa, Táo nhục, Khiếm thực nam, Hoài sơn, Thạch hộc, phấn tỳ giải Dạng thuốc: Hoàn cứngSố đăng ký: V467-H12-10
HobadexThành phần: Dextromethorphan HBr 15 mg, Guaifenesin 100 mg Dạng thuốc: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềmSố đăng ký: VD-14471-11
HTP-SantePregKhoáng chất và VitaminThành phần: Sắt (II) fumarat, vitamin C, vitamin B9, vitamin B12, đồng sulfat Số đăng ký: VD-10578-10
KodeminThuốc tác dụng trên đường hô hấpThành phần: Codein phosphat 10mg, guaifenesin 100mg Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VD-5786-08
Lidocain hydroclorid 40mg/2mlThuốc gây tê, mêThành phần: Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Số đăng ký: VD-11228-10
Nhuận tràng thông táoThành phần: Ma nhân, Khổ hạnh nhân, Ðại hoàng, Chỉ thực, Hâu phác, Bạch thược Dạng thuốc: SirôSố đăng ký: V823-H12-10
Novocain 0,06g/2mlThuốc gây tê, mêThành phần: Procaine hydrochloride Dạng thuốc: Thuốc tiêmSố đăng ký: H02-016-00
OlovitexKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin A, D3, B1, B2, B5, B6, C, PP, magnesi, calci, mangan, kẽm, sắt Dạng thuốc: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềmSố đăng ký: VD-13956-11
PapaverinThuốc đường tiêu hóaThành phần: Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Dạng thuốc: Viên nénSố đăng ký: VD-11230-10
PharmygelKhoáng chất và VitaminThành phần: Các Vitamin A, D3, E, B1, B6, PP, C, B2, B5, B12, acid folic Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VD-4422-07
Phong thấp cốt nhân hoànThành phần: Độc hoạt, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Quế chi, Xuyên khung, mộc qua, Đương quy, Bạch thược, Ngưu tất, phục linh.. Dạng thuốc: Hoàn cứngSố đăng ký: V540-H12-10