Accent Capsules 10mgThuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-5331-10
Dipical 10Thuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-5555-10
Dipical 15Thuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-5556-10
Gelite capsule 15mgThuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nang cứngSố đăng ký: VN-7179-08
Getlite Capsule 10mgThuốc khácThành phần: Sibutramine Hydrochloride Dạng thuốc: Viên nang cứngSố đăng ký: VN-5565-08
Morsilim -10Thuốc khácThành phần: Sibutramine hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nang cứngSố đăng ký: VN-4969-10
Obefix-10Thuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-6438-08
Redumin capsules 10mgThuốc khácThành phần: Sibutramin HCl Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-6791-08
RucamniThuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nang cứngSố đăng ký: VN-8322-09
SibutramineThuốc khácThành phần: Sibutramine.Dạng thuốc: Viên nang;Viên nang cứngSố đăng ký: VD-2990-07
Slenda 10mgThuốc khácThành phần: Sibutramine hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-5052-10
Slenda 15mgThuốc khácThành phần: Sibutramine hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-5053-10
Slenfig 10Thuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nang cứngSố đăng ký: VN-6859-08
Slenfig 15Thuốc khácThành phần: Sibutramin hydrochloride monohydrate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-6860-08