Ceftazidime Kabi 0,5gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftazidime Dạng thuốc: Bột pha dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-13541-11
Ceftazidime Kabi 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftazidime Dạng thuốc: Bột pha dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-13542-11
Ceftazidime Kabi 2gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftazidime Dạng thuốc: Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyềnSố đăng ký: VN-13543-11
Granisetron Kabi 1mg/1mlThuốc đường tiêu hóaThành phần: Granisetron hydrochloride Dạng thuốc: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyềnSố đăng ký: VN-14047-11
Piperacillin/ Tazobactam Kabi 2g/0,25mgThành phần: Piperacillin, Tazobactam Dạng thuốc: Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyềnSố đăng ký: VN-12927-11
Piperacillin/ Tazobactam Kabi 4g/0,5gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Piperacilin, Tazobactam Dạng thuốc: Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyềnSố đăng ký: VN-13544-11