Folliova 150Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Urofollitropin Dạng thuốc: Bột đông khô pha tiêm-150 IU FSH/ốngSố đăng ký: VN-2207-06
Folliova 75Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Urofollitropin Dạng thuốc: Bột đông khô pha tiêm-75IU FSH/ốngSố đăng ký: VN-2208-06
Menonys 150Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Menotropin Dạng thuốc: Bột đông khô pha tiêm-150IU FSH & 150 IU LHSố đăng ký: VN-2209-06
Menonys 75Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Menotropin Dạng thuốc: Bột đông khô để pha tiêm-75 IU/ốngSố đăng ký: VN-2210-06
Pubergen 1000Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Chorionic gonadotrophine Dạng thuốc: Bột đông khô pha tiêm-1000 UISố đăng ký: VN-2211-06
Pubergen 5000Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Chorionic gonadotrophine Dạng thuốc: Bột đông khô pha tiêm-5000 UISố đăng ký: VN-2212-06
SporlacThuốc đường tiêu hóaThành phần: Lactic acid bacilus Dạng thuốc: Viên nénSố đăng ký: VN-15832-12
Sporlac PowderThuốc đường tiêu hóaThành phần: Lactic acid bacillus Dạng thuốc: Bột pha hỗn dịch uốngSố đăng ký: VN-9818-05