Korucal Soft capsuleKhoáng chất và VitaminThành phần: Precipitated Calcium carbonate, Cholecalciferol Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-4472-07
Kupcalci Soft Cap. 1mcgKhoáng chất và VitaminThành phần: Alfacalcidol Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-7719-09
Kupcalci Soft Capsule 0.5mcgKhoáng chất và VitaminThành phần: Alfacalcidol Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-7235-08
L-Cystine B6Khoáng chất và VitaminThành phần: L Cystin, Vitamin B6 Dạng thuốc: Viên bao phimSố đăng ký: VD-5611-08
Lacdivit C 500Khoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic Dạng thuốc: Thuốc tiêm-500mg/5mlSố đăng ký: VN-1695-06
LacdivitC 1000Khoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic Dạng thuốc: Thuốc tiêm-1g/5mlSố đăng ký: VN-2779-07
LacorbilKhoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic, Thiamin nitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Calci pantothenat, Nicotinamid, Cyanocobalamin, Acid folic Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VD-5665-08
Lado-CalciumKhoáng chất và VitaminThành phần: calcium glucoheptonat 1,1g; vitamin c 100mg; vitamin pp 50mg Số đăng ký: VD-10021-10
Lado-Calcium extraKhoáng chất và VitaminThành phần: calcium glucoheptonat 700mg; vitamin c 100mg; vitamin pp 50mg, vitamin d2 50mcg Số đăng ký: VD-10022-10
LanocorbicKhoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VD-5800-08
LansevaKhoáng chất và VitaminThành phần: Cao cardus marianus, B1, B2, B6, PP Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VNB-2527-04
LapaliverKhoáng chất và VitaminThành phần: Cao Cardus marianus, Thiamine hydrochloride, Riboflavin, Pyridoxime hydrochloride, Nicotinamid, Calci pantothenate, Cyanocobalamine Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-4644-07
Lapoxime Tab.Khoáng chất và VitaminThành phần: Magnesium lactate, Pyridoxin HCl Dạng thuốc: Viên nénSố đăng ký: VN-6469-08
LaroscorbineKhoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic Dạng thuốc: Dung dịch tiêm tĩnh mạch-1g/5mlSố đăng ký: VN-4175-07
Laroscorbine 1gKhoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic Dạng thuốc: Viên sủiSố đăng ký: VN-7658-03
Laroscorbine 1g/5mlKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-6592-02
Laroscorbine 500mg/5mlKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-6591-02
LavixtonKhoáng chất và VitaminThành phần: Các vitamin A, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, L-Lysine HCl, Calcium pantothenate Dạng thuốc: Si rôSố đăng ký: VN-15843-12
Lecenron soft capsuleKhoáng chất và VitaminThành phần: Chromium Yeast, selenium yeast, Acid ascorbic Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-3034-07