Predmex CapsThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Dexamethason acetat 0,5mg Số đăng ký: VD-12036-10
Predmex-NicThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Dexamethason acetat 0,5mg Số đăng ký: VD-12037-10
Prednilone eye dropThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Prednisolone acetate Dạng thuốc: Thuốc nhỏ mắt-10mg/mlSố đăng ký: VN-2949-07
Prednisolon F-NicThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Dexamethason acetat 0,5mg Số đăng ký: VD-12038-10
PrimopticThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Trimethoprim, Polymyxin B sulfate Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắtSố đăng ký: VN-7760-03
ProlaxiThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ciprofloxacin hydrochloride Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt-0.3% CiprofloxacinSố đăng ký: VN-1174-06
Prolaxi Eye DropsThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ciprofloxacin HCL Dạng thuốc: Thuốc nhỏ mắtSố đăng ký: VN-13997-11
ProxyvonThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Acetaminophen, propoxyphene napsylate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-5799-08
Pyfloxat 0,3%Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ofloxacin Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắtSố đăng ký: VD-5815-08
Pyricort eye/ear dropsThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Gentamicin, Dexamethasone Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt nhỏ taiSố đăng ký: VN-8746-04
QuinaxThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Azapentacene Dạng thuốc: Dung dịch thuốc nhỏ mắtSố đăng ký: VN-9296-05
QuindropsThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ciprofloxacin Dạng thuốc: Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai 0,3%Số đăng ký: VN-5184-08
QuinobactThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ciprofloxacin Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt/tai 0,3%Số đăng ký: VN-4824-07
QuinovidThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ofloxacin Dạng thuốc: Dung dịch thuốc nhỏ mắtSố đăng ký: VN-12619-11
Quinovid Ophthalmic OintmentThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ofloxacin Dạng thuốc: Thuốc mỡ tra mắtSố đăng ký: VN-15581-12
Rapfol eye dropsThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Polyvinyl Alcohol Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắtSố đăng ký: VN-13836-11
RasanviscThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: sodium hyaluronate Dạng thuốc: Dung dịch tiêm-20mg/2mlSố đăng ký: VN-3499-07
Refresh LiquigelThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: carboxymethylcellulose sodium Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắtSố đăng ký: VN-14430-12
Refresh PlusThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Carboxymethylcellulose Dạng thuốc: Thuốc nhỏ mắtSố đăng ký: VN-5745-01
Refresh Tears Lubricant eye dropsThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Carboxymethylcellulose sodium Dạng thuốc: Dung dịch tra mắtSố đăng ký: VN-8418-09