Scot-Tussin®Thuốc tác dụng trên đường hô hấpDạng thuốc: Thuốc Scot-Tussin® có dạng lỏng, hàm lượng 118ml.
labetalolDạng thuốc: Thuốc labetalol có những dạng và hàm lượng nào?Thuốc labetalol có dạngDạng tiêm 5 mg/ml;Dạng viên 100 mg;Dạng viên 200 mg;Dạng viên 300 mg.
Pan - Amin G®Khoáng chất và VitaminDạng thuốc: Thuốc Pan – Amin G® có dạng dịch truyền hàm lượng 500 ml.
Mangoheprin®Thuốc điều trị bệnh da liễuDạng thuốc: Thuốc Mangoheprin® có những dạng và hàm lượng sau:Viên nang uống mangiferin 100 mg;Kem bôi ngoài da mangiferin 5%;
Tamsulosin + DutasterideThuốc hỗ trợ trong điều trị bệnh đường tiết niệuDạng thuốc: Tamsulosin + dutasteride có dạng viên nang với hàm lượng 0,5mg dutasteride và 0,4mg tamsulosin.
Vinoyl-10Thuốc điều trị bệnh da liễuThành phần: Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5gDạng thuốc: Gel bôi daSố đăng ký: VD-31149-18
Casathizid MM 32/12,5Thuốc tim mạchThành phần: Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mgDạng thuốc: Viên nénSố đăng ký: VD-31361-18
Oxacilin 1gThuốc đường tiêu hóaThành phần: Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1gDạng thuốc: Thuốc bộtpha tiêmSố đăng ký: VD-31240-18
ThiabendazoleThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Thiabendazole