Cefotaxime PanpharmaThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-14833-12
Cefotaxime sodiumThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime sodium Dạng thuốc: Nguyên liệuSố đăng ký: VN-8102-04
Cefotaxime sodium for InjThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Natri Cefotaxime Dạng thuốc: Bột pha tiêm-1g CefotaximeSố đăng ký: VN-1346-06
Cefotaxime sodium for InjectionThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-9571-05
Cefotaxime sodium InjectionThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-8593-04
Cefotaxone 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: thuốc bột tiêmSố đăng ký: VNA-2394-04
Cefovidi 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VD-1684-06
Cefoxitin sodium for injection 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoxitin sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-10977-10
CefozileThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoperazon 1gam Số đăng ký: VD-10171-10
CefozyoThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoperazon Natri Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-10841-10
CefpersanThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoperazone sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêm-1g CefoperazoneSố đăng ký: VN-3203-07
Cefpersan-SThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Sulbactam natri, Cefoperazone natri Dạng thuốc: Bột pha tiêm-500mg/500mgSố đăng ký: VN-3736-07
Ceftazidim MKP 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftazidime, sodium carbonat Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VNB-3850-05
CefpitumThành phần: Cefepime Hydrochloride tương đương Cefepime 1g Dạng thuốc: Bộtpha tiêmSố đăng ký: VN-9595-10
CefpixoneThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftriaxone Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-8295-04
Cefpixone Inj.Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftriaxone Dạng thuốc: Thuốc tiêmSố đăng ký: VN-8894-09
Cefpodoxim 100Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefpodoxim Số đăng ký: VD-11013-10
Cefpodoxim 100mgThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130,45mg) Dạng thuốc: Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uốngSố đăng ký: VD-13901-11
Cefpodoxim 200mgThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil 260,9mg) Dạng thuốc: Hộp 1 vỉ x 10 viên nangSố đăng ký: VD-14435-11
Cefpodoxim 50Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefpodoxim proxetil tương ứng 50mg Cefpodoxim Số đăng ký: VD-11014-10