GlubenineKhoáng chất và VitaminThành phần: Acid glutamic, Pyridoxine hydrochloride Dạng thuốc: Viên bao đườngSố đăng ký: V382-H12-06
GlubenolKhoáng chất và VitaminThành phần: Glutamic acid, Pyridoxine Dạng thuốc: Viên nén bao đườngSố đăng ký: VNA-3941-01
GlucankiddyThành phần: Beta Glucan 1,3/1,6 80% : 30 mg, Vitamin C 15 mg, Tá dược vừa đủ 3g Dạng thuốc: Gói cốm 3 g hương vị dâuSố đăng ký: 7745/2011/YT-CNTC
Glucaril 500Thuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớpThành phần: Glucosamin Sulphat Natri Clorid Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VN-7446-09
Gluco CKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C, Glucose Dạng thuốc: Viên tròn bao đườngSố đăng ký: V274-H12-06
Gluco lockThành phần: Kỷ tử, Hoài sơn, Cát căn, Thục địa, Tri mẫu, Hoàng kỳ, Mạch môn Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VNA-5006-02
Gluco Vita CThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Glucose, Vitamin C Dạng thuốc: Viên nén ngậmSố đăng ký: VNA-2158-04
Glucobay 50Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Acarbose Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VN-9801-05
Glucodim Complex film coated tabletsThành phần: Glucosamine sulfate, Chondroitine sulfate Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VN-6712-08
Glucodim Granules for oral solutionThuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớpThành phần: Glucosamine sulfate sodium chlorid Dạng thuốc: Cốm pha dung dịch uốngSố đăng ký: VN-6212-08
Glucodim InjectionThành phần: Glucosamin sulfate sodium chloride, Lidocaine HCl Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-6713-08
Glucodown OR TabletHocmon, Nội tiết tốThành phần: Metformin HCl Dạng thuốc: Viên nén phóng thích chậmSố đăng ký: VN-14695-12
Glucofast 500Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Metformin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VD-2331-06
Glucofast 850Hocmon, Nội tiết tốThành phần: Metformin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VD-2332-06