Ciprofloxacin Eye/Ear DropsThuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họngThành phần: Ciprofloxacin hydrochloride Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt taiSố đăng ký: VN-4873-07
IsobidThuốc tim mạchThành phần: isosorbide dinitrate Dạng thuốc: Dung dịch tiêm-0,1%Số đăng ký: VN-4366-07
NitrosolThuốc tim mạchThành phần: Nitroglycerin Dạng thuốc: Dung dịch pha tiêm-5mg/mlSố đăng ký: VN-4308-07
SorbiketThuốc tim mạchThành phần: Isosorbide Dinitrate Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-10067-10
Vanmycos-CPThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Vancomycin Hydrochloride Dạng thuốc: Bột pha tiêm 500mg VancomycinSố đăng ký: VN-5374-08