Yuvita Injection 0,5mg/mlKhoáng chất và VitaminThành phần: Mecobalamin Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-15640-12
Yuyubonekey Soft CapsuleKhoáng chất và VitaminThành phần: Calcitriol Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-11935-11
ZedcalKhoáng chất và VitaminThành phần: Calcium carbonate, Magnesium Hydroxide, Zinc Gluconate, Vitamin D3 Dạng thuốc: Hỗn dịch uốngSố đăng ký: VN-15990-12
Zelavel CKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C, B2, B5, B1, B6, PP Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VNB-4439-05
Zento B-CPC1Khoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin B1, B6, B12 Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VD-3193-07
Zento B-Forte CPC1Khoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin B1, B6, B12 Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VD-2892-07
ZidaneKhoáng chất và VitaminThành phần: Hỗn hợp các vitamin, acid amin, khoáng chất Dạng thuốc: Si rôSố đăng ký: VN-9484-10
ZincelenKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin A 1250IU, Vitamin C 150mg, Vitamin E 100mg, Selenium men khô 12,5mg, Kẽm gluconat 35mg Dạng thuốc: hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 40 viên nangSố đăng ký: VD-14278-11
ZinciaminKhoáng chất và VitaminThành phần: Zn ( zinc sulfate): 5mg Vitamin A: 200 UI Vitamin D3: 100UI Vitamin B1: 0,3mg Vitamin B2: 0,3mg Vitamin B6: 0,3mg Calci gluconate: 150mg Lysin: 75mg Tá dược vừa đủ: 3g Số đăng ký: 9985/2009/YT-CNTC
Zincobex Forte CapsulesKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin A, C, E, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, Zinc sulfate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-4545-07
Zincoglobin CapsulesKhoáng chất và VitaminThành phần: Protein thuỷ phân, các vitamin và khoáng chất Dạng thuốc: Viên nang cứngSố đăng ký: VN-6754-08
ZinferKhoáng chất và VitaminThành phần: Drid ferrous sulfate Folic acid, Zinc sulfate Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-2203-06
Zinselmon Q10 TabKhoáng chất và VitaminThành phần: Các Vitamin và khoáng chất Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VN-6703-08
zoposecKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C, Thiamine monohydrate, Vitamin B2, Pyridoxine hydrochloride, Vitamin PP Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VNB-3193-05
Calcium chlorideKhoáng chất và VitaminThành phần: Calci cloridDạng thuốc: Thuốc tiêm calci clorid 10%, ống tiêm
Calcium gluconateKhoáng chất và VitaminThành phần: Calci gluconateDạng thuốc: Dung dịch tiêm; viên nén
DibencozideKhoáng chất và VitaminThành phần: DibencozideDạng thuốc: Bột pha tiêm; Thuốc bột uống; Viên nang; Viên ngậm