DivacalKhoáng chất và VitaminThành phần: Calcium gluconolactate, Calcium carbonateDạng thuốc: Viên sủi bọtSố đăng ký: VNB-1042-03
Divacal CKhoáng chất và VitaminThành phần: Calcium gluconolactate, Vitamin CDạng thuốc: Viên sủi bọtSố đăng ký: VNB-1043-03
DL-alfa-tocoferol acetateKhoáng chất và VitaminThành phần: DL-alfa-tocoferol acetateDạng thuốc: Viên nang mềm
MagnesiumKhoáng chất và VitaminThành phần: Magnesium sulfateDạng thuốc: Dung dịch tiêm tĩnh mạch; Thuốc bột
PotassiumKhoáng chất và VitaminThành phần: Potassium chlorideDạng thuốc: Viên nén; Dung dịch tiêm; Viên nang tác dụng chậm; Viên nén bao phim
ThiamineKhoáng chất và VitaminThành phần: Thiamine nitrateDạng thuốc: Viên nén 10 mg, 50 mg, 100 mg, 250 mg, 300 mg. Ống tiêm 50 mg/1 ml, 100 mg/2 ml. Mỗi ống (dạng muối hydroclorid) còn có natri clorid và nước cất tiêm, pH 3,5 - 4,2.
Vitamin D3Khoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin D3Dạng thuốc: Viên nén; Viên nén sủi bọt;Viên nén bao phim; Thuốc bột uống; Siro; Dung dịch uống;Viên nang mềm
Berlithion 600 CapsulesKhoáng chất và VitaminThành phần: Thioctic acid Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-12883-11
Berlithion 600EDKhoáng chất và VitaminThành phần: Thioctic acid Dạng thuốc: Dung dịch tiêm truyềnSố đăng ký: VN-12877-11
BicanmaKhoáng chất và VitaminThành phần: Magnesium gluconat 0,426g; calcium glycerophosphat 0,456g Dạng thuốc: Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uốngSố đăng ký: VD-14246-11
Calivitamin soft cap.Khoáng chất và VitaminThành phần: Hỗn hợp Vitamin và khoáng chất Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-7655-09
CaltestinKhoáng chất và VitaminThành phần: Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác.. Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: V577-H12-10
Ceelin (Lemon)Khoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C, Natrium ascorbat Dạng thuốc: Viên nénSố đăng ký: VNB-2892-05
Ceelin (Orange)Khoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C, Natrium ascorbat Dạng thuốc: Viên nénSố đăng ký: VNB-2893-05
Champs C Sugar Free Chewable Tablet 100mgKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin C Dạng thuốc: Viên nén nhaiSố đăng ký: VN-10232-10
Champs C with LysineKhoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic, Lysine hydrochloride Dạng thuốc: Viên nén nhaiSố đăng ký: VN-14663-12
Cheng Cheng OilKhoáng chất và VitaminThành phần: Menthol, Camphor, Borneol, Eucalyptus Oil, Methyl Salicylate, Peppermint Oil, Rosemary Oil, Ethanol 95% Dạng thuốc: Dầu thoa thảo dượcSố đăng ký: VN-15371-12
Daehwaseletop-C soft capsuleKhoáng chất và VitaminThành phần: Selenium in dried yeast, Retinol Palmitate, Acid Ascorbic, Tocopherol Acetate Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-7118-08
Daewoong VQ Soft capsule 100mgKhoáng chất và VitaminThành phần: Coenzym Q10 Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-5300-10