DavitaKhoáng chất và VitaminThành phần: Sắt fumarat 162mg, acid folic 0,75 mg, Vitamin B12 7,5mcg Số đăng ký: VD-10942-10
Davita pregnantKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin A, C, D3, B1, B2, PP, B6, B12, Acid folic, calci lactat, sắt fumarat, đồng sulfat Số đăng ký: VD-10943-10
Davita solusolKhoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Calcium gluconate Dạng thuốc: Si rôSố đăng ký: VNB-3382-05
Daycal SyrupKhoáng chất và VitaminThành phần: Các Vitamin D3, B12, Calcium phosphate Dạng thuốc: SiroSố đăng ký: VN-3908-07
DaytonaKhoáng chất và VitaminThành phần: Beta caroten, Vitamin E, C, Cao men khô 0,1% selen Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VD-1769-06
Deep BlueKhoáng chất và VitaminThành phần: Eicosapentaenoic Acid (EPA), Docosahexaenoic Acid (DHA), Vitamin E Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-6387-02
Demo Evaton B12Khoáng chất và VitaminThành phần: Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-9075-04
DeniocalKhoáng chất và VitaminThành phần: Calcium lactate, Calcium gluconate, Calcium carbonate kết tủa, Ergocalciferol Dạng thuốc: Viên nén bao phimSố đăng ký: VN-1140-06
Dent. F CapsuleKhoáng chất và VitaminThành phần: Lysozyme Chloride, Carbazochrome, Tocopherol Acetate 50%, Acid ascorbic Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-12128-11
DentihyKhoáng chất và VitaminThành phần: Acid ascorbic, lysozym chlorid, carbazochrom, acetat tocopherol Dạng thuốc: Viên nang cứngSố đăng ký: VN-9862-10
Depo B12Khoáng chất và VitaminThành phần: Hydroxocobalamin Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-7012-02
DeptoneKhoáng chất và VitaminThành phần: Calcium Carbonate; Vitamin D3 Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-13926-11
Dermorelle 200mg Soft CapsuleKhoáng chất và VitaminThành phần: DL-alpha-tocopherol Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-9211-04
DewotonKhoáng chất và VitaminThành phần: Cao Bạch quả, Cao men khô 0,1% selen, Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B5, B6, PP Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VD-1770-06
DiarnixKhoáng chất và VitaminThành phần: Đa vitamin và khoáng chất Dạng thuốc: Viên nang mềmSố đăng ký: VN-13439-11
Dibencozid 2mgKhoáng chất và VitaminThành phần: Dibencozide Dạng thuốc: Thuốc bộtSố đăng ký: VNB-0934-01
Dibencozid 3mgKhoáng chất và VitaminThành phần: Dibencozide Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VNB-0935-01
Dibencozid StadaKhoáng chất và VitaminThành phần: Dibencozide Dạng thuốc: Thuốc bột uốngSố đăng ký: VD-3252-07