Clidimax 150mgThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Neltimycin sulfat Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VN-14160-11
ClindaThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-5581-01
Clinda capsuleThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nang-150mg ClindamycinSố đăng ký: VN-3329-07
Clindacin 150Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-7331-03
ClindacineThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin phosphate Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VD-3461-07
Clindamark 150Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Hydrochloride Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-13254-11
Clindamark 300Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Hydrochloride Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-13255-11
Clindamycin 150Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VD-1447-06
Clindamycin 150mgThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin HCl tương ứng với Clindamycin 150mg Dạng thuốc: Hộp 5 vỉ x 10 viên nangSố đăng ký: VD-13764-11
Clindamycin 300mg/2mlThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VD-0680-06
Clindamycin 600mg/4mlThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Dạng thuốc: Dung dịch tiêmSố đăng ký: VD-1514-06
Clindamycin CapsulesThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nang-150mgSố đăng ký: VN-3768-07
Clindamycin Capsules BP 150Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nang-150mg ClindamycinSố đăng ký: VN-1404-06
Clindamycin hydrochlorideThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-7031-02
Clindamycin hydrochloride 150mgThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VN-4666-07
Clindamycin Palmitate hydrochloride GranulesThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin palmitate hydrochloride Dạng thuốc: hạt bột pha dung dịch uốngSố đăng ký: VN-13831-11
Clindamycin-hameln 150mg/mlThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin-2-dihydrogen phosphate Dạng thuốc: Dung dịch tiêm Clindamycin 150mg/mlSố đăng ký: VN-5945-08
Clindastad 150mgThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VNB-1314-02
Clindimax capsulesThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin hydrochloride Dạng thuốc: Viên nang-150mg ClindamycinSố đăng ký: VN-2894-07
ClinecidThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Clindamycin Dạng thuốc: Viên nangSố đăng ký: VNA-2134-04