Cefotaxime for injectionThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-8299-04
Cefotaxime for injection USPThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-14930-12
Cefotaxime for injection USP 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-5724-08
Cefotaxime G.E.SThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêm-1g CefotaximeSố đăng ký: VN-0820-06
Cefotaxime MJ* 10Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-9103-04
Cefotaxime PanpharmaThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-14833-12
Cefotaxime sodiumThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime sodium Dạng thuốc: Nguyên liệuSố đăng ký: VN-8102-04
Cefotaxime sodium for InjThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Natri Cefotaxime Dạng thuốc: Bột pha tiêm-1g CefotaximeSố đăng ký: VN-1346-06
Cefotaxime sodium for InjectionThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-9571-05
Cefotaxime sodium InjectionThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-8593-04
Cefotaxone 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: thuốc bột tiêmSố đăng ký: VNA-2394-04
Cefovidi 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefotaxime Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VD-1684-06
Cefoxitin sodium for injection 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoxitin sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-10977-10
CefozileThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoperazon 1gam Số đăng ký: VD-10171-10
CefozyoThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoperazon Natri Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VN-10841-10
CefpersanThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Cefoperazone sodium Dạng thuốc: Bột pha tiêm-1g CefoperazoneSố đăng ký: VN-3203-07
Cefpersan-SThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Sulbactam natri, Cefoperazone natri Dạng thuốc: Bột pha tiêm-500mg/500mgSố đăng ký: VN-3736-07
Ceftazidim MKP 1gThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftazidime, sodium carbonat Dạng thuốc: Bột pha tiêmSố đăng ký: VNB-3850-05
CefpixoneThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftriaxone Dạng thuốc: Thuốc bột pha tiêmSố đăng ký: VN-8295-04
Cefpixone Inj.Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmThành phần: Ceftriaxone Dạng thuốc: Thuốc tiêmSố đăng ký: VN-8894-09