Aquadetrim
- Nhóm thuốc
- Khoáng chất và Vitamin
- Thành phần
- Vitamin D3 (Cholecalciferol)
- Dạng bào chế
- Dung dịch uống
- Dạng đóng gói
- Hộp 1 lọ 10ml
- Hàm lượng
- 15000 IU/ml
- Sản xuất
- Medana Pharma Spolka Akcyjna - BA LAN
- Đăng ký
- Medana Pharma Spolka Akcyjna - BA LAN
- Số đăng ký
- VN-11180-10
- Chỉ định khi dùng Aquadetrim
- Trong điều trị dự phòng thiếu Vitamin D.
Dự phòng và điều trị bệnh còi xương, co cứng do thiếu canxi máu, bệnh loãng xương và các bệnh về xương do chuyển hoá nguyên phát (trong đó có bệnh giảm năng cận giáp và giả giảm năng cận giáp), điều trị dự phòng trong các điều kiện hấp thụ kém Vitamin D và hỗ trợ trong bệnh loãng xương. - Cách dùng Aquadetrim
- Trong điều trị dự phòng thiếu Vitamin D . Dự phòng và điều trị bệnh còi xương, co cứng do thiếu canxi máu, bệnh loãng xương và các bệnh về xương do chuyển hoá nguyên phát (trong đó có bệnh giảm năng cận giáp và giả giảm năng cận giáp), điều trị dự phòng trong các điều kiện hấp thụ kém Vitamin D và hỗ trợ trong bệnh loãng xương.
- Tương tác thuốc của Aquadetrim
- Thuốc chống động kinh, rifampicin, cholestyramin, paraffin lỏng làm giảm hấp thụ Vitamin D. Dùng đồng thời với thiazid (thuốc lợi tiểu) tăng nguy cơ rối loạn thừa canxi.
Dùng đồng thời với thuốc glycoside tim có thể tăng nguy cơ ngộ độc (tăng loạn nhịp tim) - Đề phòng khi dùng Aquadetrim
- Cần tránh dùng quá liều. Trong một số trường hợp bệnh đặc biệt khi dùng chế phẩm cần phải loại trừ các nguồn khác có chứa Vitamin D3. Nhu cầu Vitamin D hàng ngày ở trẻ em và liều dùng cần được xác định cho từng cá nhân và thay đổi phù hợp khi kiểm tra định kỳ, đặc biệt trong những tháng đầu của trẻ.
Chế phẩm cần dùng thận trọng cho các bệnh nhân bị bất động. Liều cao canxi không được dùng đồng thời với Vitamin D.
Dùng Aquadetrim theo chỉ định của Bác sĩ