Thông tin thuốc

E – Zinc®

Dạng bào chế
Thuốc E – Zinc® có những dạng và hàm lượng sau:
  • Thuốc giọt uống 10 mg/ml;
  • Thuốc nước uống 20 mg/5 ml.
 
Tác dụng của E – Zinc®

Thuốc E – Zinc® thường được dùng để điều trị hỗ trợ tiêu chảy cấp, nhiễm trùng tái diễn ở đường hô hấp, da, giúp hỗ trợ tăng trưởng và phát triển thể chất.

Cách dùng E – Zinc®

Liều thông thường cho người lớn để bổ sung dinh dưỡng

Bạn uống 1 lần mỗi ngày với liều 2,5 đến 5 ml (khoảng ½ đến 1 muỗng cà phê) hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Liều thông thường cho trẻ em để điều trị hỗ trợ tiêu chảy cấp (dùng cùng oresol nồng độ thẩm thấu thấp)

  • Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, bạn cho trẻ uống 1 ml (dạng giọt) hoặc 2,5 ml (1/2 muỗng cà phê);
  • Đối với trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên, bạn cho trẻ uống 2 ml thuốc (dạng giọt) hoặc 5 ml (1 muỗng cà phê) hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Liều thông thường cho trẻ để bổ sung dinh dưỡng

Bạn cho trẻ uống 1 lần mỗi ngày:

  • Đối với trẻ từ 6 đến 11 tháng, bạn cho trẻ uống 0,5 ml (dạng giọt);
  • Đối với trẻ từ 1 đến 3 tuổi, bạn cho trẻ uống 0,5 ml (dạng giọt) hoặc 1,25 ml (1/4 muỗng cà phê);
  • Đối với trẻ từ 4 đến 8 tuổi, bạn cho trẻ uống 2,5 ml (1/2 muỗng cà phê);
  • Đối với trẻ từ 9 đến 13 tuổi, bạn cho trẻ uống 2,5 đến 5 ml (khoảng ½ đến 1 muỗng cà phê) hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Thận trọng khi dùng E – Zinc®

Trước khi dùng thuốc E – Zinc® bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;
  • Bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú;
  • Bạn bị dị ứng với thức ăn, hóa chất, thuốc nhuộm hoặc bất kì con vật nào;
  • Bạn gặp bất kì vấn đề nào về sức khỏe.

Bạn cần được kiểm tra mắt đều đặn trong thời gian dùng thuốc.

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Tương tác thuốc của E – Zinc®

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với E – Zinc® khi dùng chung bao gồm:

  • Actinomycin;
  • Allopurinol;
  • Amiodarone;
  • Thuốc trị tiểu đường;
  • Arsen trioxide;
  • Thuốc trị rối loạn lipid máu như atorvastatin, cholestyramin;
  • Barbiturate;
  • Thuốc tránh thai đường uống;
  • Bupropion;
  • Carbamazepine;
  • Clonidine;
  • Levodopa;
  • Kháng sinh như chloramphenicol, tetracyclin, quinolone, penicillin;
  • Thuốc trị động kinh như phenytoin;
  • Glucocorticoid;
  • Thuốc trị gút như probenecid;
  • Vitamin A tổng hợp;
  • Sulfinpyrazole;
  • Riboflavin;
  • Natri succinate;
  • Thuốc lợi tiểu thiazide;
  • Thuốc chống trầm cảm 3 vòng;

Thuốc E – Zinc® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc E – Zinc®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Suy gan;
  • Suy thận;
  • Khó thở;
  • Nổi mẫn;
  • Trầy xước;
  • Viêm da cấp;
  • Chàm cấp;
  • Phản ứng dị ứng;
  • Tăng canxi máu;
  • Bệnh túi mật;
  • Quá mẫn;
  • Sỏi thận;
  • Quá mẫn với axit fenofibric hoặc fenofibrat;
  • Bệnh sarcoidosis;
  • Loét dạ dày.
Tác dụng phụ của E – Zinc®

Thuốc E – Zinc® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Buồn nôn, nôn (khi liều lớn hơn 30 mg kẽm nguyên tố);
  • Táo bón;
  • Đau bụng;
  • Mất vị giác;
  • Cảm giác bị ốm;
  • Khát nhiều;
  • Yếu cơ;
  • Buồn ngủ hoặc lầm lẫn;
  • Bồn chồn;
  • Ho;
  • Khó thở;
  • Khó nuốt;
  • Ra mồ hôi.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bảo quản E – Zinc®

Bạn nên bảo quản thuốc E – Zinc® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.