Thông tin thuốc

Indigo Carmine

Tác dụng của Indigo Carmine

Tác dụng ban đầu của thuốc là kiểm tra chức năng thận, tác dụng chính của Indigo Carmine (indigotindisulfonate) hiện nay là xác định vị trí lỗ niệu quản qua thủ thuật mở thông bàng quang và đặt ống thông niệu quản.

Dung dịch Indigo Carmine được tiêm qua tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, và thuốc sẽ truyền qua lỗ niệu quản và được theo dõi qua ống soi bàng quang tại chỗ. Mức 5 mL được cho là có hiệu quả khi tiêm truyền tĩnh mạch. Dùng liều thấp hơn cho trẻ sơ sinh, trẻ em và bệnh nhân thiếu cân để giúp ngăn ngừa việc đổi màu da.

Thuốc tiêm nên được kiểm tra nếu có xuất hiện cặn và đổi màu hay không, trước khi dùng cho bất cứ dung dịch và lọ đựng. Nếu có một trong hai hiện tượng trên, không được dùng thuốc này.

Chuyên viên y tế sẽ là người bảo quản thuốc này. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Cách dùng Indigo Carmine

Thuốc tiêm

Liều dùng thông thường cho người lớn dùng như chất nhuộm màu đánh dấu trong thủ thuật về tiết niệu

  • Liều thông thường 40 mg, tốt hơn nên tiêm tính mạch. Có thể tiêm bắp. Bệnh nhân thiếu cân nên dùng liều thấp.

Thuốc tiêm

Liều dùng thông thường cho trẻ em dùng như chất nhuộm màu đánh dấu trong thủ thuật về tiết niệu

  • Trẻ em: nên dùng liều thấp hơn.

Indigo Carmin những dạng và hàm lượng sau:

  • Dung dịch, thuốc tiêm 8 mg/mL (5 mL).
Thận trọng khi dùng Indigo Carmine

Trước khi dùng indigo carmine, báo với bác sĩ:

  • Nếu bạn dị ứng với indigo carmine hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
  • Những loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thảo dược và thực phẩm chức năng.
  • Nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc cho con bú.

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

  • A = Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.
Tương tác thuốc của Indigo Carmine

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Tác dụng phụ của Indigo Carmine

Các tác dụng phụ có thể gặp bao gồm:

  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Tăng huyết áp;
  • Nhịp tim chậm và đập thất thường;
  • Phát ban;
  • Ngứa và co thắt phế quản;
  • Đổi màu da (khi dùng liều cao).

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.