Thông tin thuốc

Magnesium salicylate

Magnesium salicylate là thuốc chống viêm không steroid, được sử dụng để giảm đau các tình trạng khác nhau. Thuốc cũng giúp giảm đau, sưng và cứng khớp do viêm khớp. Bạn nên thận trọng khi sử dụng magnesium salicylate, vì có thể tăng nguy cơ chảy máu khi d

Dạng bào chế
Magnesium salicylate có ở dạng viên nén.
Tác dụng của Magnesium salicylate

Magnesium salicylate là thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), được sử dụng để giảm đau các tình trạng khác nhau. Thuốc cũng giúp giảm đau, sưng và cứng khớp do viêm khớp.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng Magnesium salicylate

Liều thông thường cho người lớn bị đau nhẹ đến vừa

Đối với thuốc Doan’s® Extra Strength, Momentum®: bạn dùng 2 viên mỗi 6 giờ khi cần thiết (tối đa 8 viên/24 giờ).

Đối với thuốc Keygesic: bạn dùng 1 viên mỗi 4 giờ khi cần thiết (tối đa 4 viên/24 giờ)

Liều thông thường cho trẻ em bị đau nhẹ đến vừa

Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: bạn tham khảo liều người lớn để dùng cho trẻ.

Thận trọng khi dùng Magnesium salicylate

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc, thuốc aspirin hoặc các thuốc NSAIDs khác (ibuprofen, naproxen, salsalate).
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như hen suyễn nhạy cảm với aspirin (tiền sử khó thở sau khi dùng aspirin hoặc các NSAIDs khác), bệnh thận, bệnh gan, tiểu đường, các vấn đề về dạ dày/ruột/thực quản (như chảy máu, loét, ợ nóng), bệnh tim (như suy tim sung huyết), cao huyết áp, đột quỵ, sưng mắt cá chân/bàn chân/bàn tay, cơ thể mất nước, rối loạn máu (như thiếu máu), chảy máu/vấn đề đông máu, hen suyễn, phát triển u ở mũi (polyp mũi), một số tình trạng di truyền (thiếu hụt G6PD, thiếu hụt men pyruvate kinase).
  • Trước khi phẫu thuật, nói với bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang sử dụng thuốc này.
  • Thuốc này có thể gây chảy máu dạ dày. Sử dụng rượu và thuốc lá hàng ngày, đặc biệt khi kết hợp với thuốc này, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày, do đó, bạn hãy hạn uống chế rượu và ngừng hút thuốc. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc này ở người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt là chảy máu dạ dày và tác động đến thận.
  • Thuốc này tương tự như aspirin. Trẻ em và thanh thiếu niên không nên dùng thuốc này nếu bị thủy đậu, cúm, bất kỳ bệnh nào không được chẩn đoán hoặc nếu vừa được tiêm chủng ngừa vaccine sống.
  • Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng trong khi mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng cuối của thai kỳ, vì có thể gây hại cho thai nhi hoặc trong quá trình sinh. Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này nếu bạn đang có thai hoặc nghĩ rằng có thể mang thai.
  • Thuốc này có thể đi vào sữa mẹ và có thể có tác dụng không mong muốn cho trẻ bú mẹ. Do đó, bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc này, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi cho con bú.

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc của Magnesium salicylate

Thuốc magnesium salicylate có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc magnesium salicylate bao gồm steroid đồng hóa (như danazol, oxandrolone), chất ức chế anhydrase carbonic (như acetazolamide), một số loại thuốc co giật (phenytoin, phenobarbital, axit valproic), cidofovir, corticosteroid (như prednisone), thuốc cho bệnh gout (ví dụ probenecid, sulfinpyrazone), gabapentin, lithium, các loại thuốc có chứa magiê (ví dụ sữa magiê), methotrexate, pemetrexed, tenofovir.

Thuốc này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng với các loại thuốc khác cũng có thể gây chảy máu. Ví dụ như thuốc chống tiểu cầu như clopidogrel, thuốc làm loãng máu như dabigatran/enoxaparin/warfarin và một số thuốc khác.

Bạn hãy kiểm tra tất cả các nhãn thuốc theo toa và không kê toa cẩn thận vì có nhiều thuốc giảm đau/thuốc giảm sốt (NSAIDs như aspirin, ibuprofen, ketorolac hoặc naproxen) tác động tương tự như thuốc này và nếu dùng cùng nhau, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Tuy nhiên, nếu bác sĩ đã hướng dẫn bạn dùng aspirin liều thấp để phòng ngừa đau tim hoặc đột quỵ, bạn nên tiếp tục dùng thuốc. Bạn hãy tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Một số loại thuốc (như ciprofloxacin, tetracycline) không thể dùng chung với magie. Magie trong thuốc magnesium salicylate có thể liên kết với các loại thuốc này, ngăn chặn sự hấp thu hoàn toàn của chúng. Bạn nên dùng các loại thuốc này 2-3 giờ trước hoặc sau khi uống magnesium salicylate. Hãy tham khảo dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Thuốc này có thể gây trở ngại cho một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (bao gồm một số xét nghiệm glucose nước tiểu), có thể gây ra kết quả xét nghiệm sai. Bạn hãy thông báo với bác sĩ rằng bạn sử dụng loại thuốc này.

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Tác dụng phụ của Magnesium salicylate

Các tác dụng phụ bạn có thể bị khi dùng thuốc như đau bụng hoặc buồn nôn. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc trầm trọng hơn, bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thuốc này có thể làm tăng huyết áp của bạn, do đó, bạn nên kiểm tra huyết áp thường xuyên và thông báo cho bác sĩ biết nếu kết quả là huyết áp cao.

Bạn hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nào như đau bụng, ợ nóng, sưng mắt cá chân/bàn chân/bàn tay, tăng cân đột ngột/không rõ nguyên nhân, thay đổi thính giác (như tiếng ù trong tai, giảm thính lực).

Ngừng dùng magnesium salicylate và thông báo cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng nào xảy ra như nhịp tim đập nhanh, dấu hiệu của các vấn đề về thận (như thay đổi lượng nước tiểu), dễ bầm tím/chảy máu, dấu hiệu nhiễm trùng (như sốt, đau họng dai dẳng), nước tiểu sẫm màu, vàng mắt/da, cực kỳ mệt mỏi, đau bụng dữ dội, buồn nôn/nôn dai dẳng.

Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng đối với thuốc này là rất hiếm. Tuy nhiên, gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào như phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/họng), chóng mặt nặng, khó thở.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bảo quản Magnesium salicylate

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.