Thông tin thuốc

Meptazinol®

Dạng bào chế
Thuốc Meptazinol® có những dạng và hàm lượng sau:
  • Viên nén: 200mg;
  • Dung dịch tiêm: 100mg/ml.
 
Tác dụng của Meptazinol®

Meptazinol® thường được sử dụng để điều trị cơn đau sau phẫu thuật, đau khi sinh con và đau thắt ngực.

Meptazinol® có thể được kê cho các mục đích sử dụng khác. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin và chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng Meptazinol®

Bạn cho người bệnh uống 200mg thuốc  để giảm cơn đau mỗi 3-6 giờ.

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Vì vậy, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Thận trọng khi dùng Meptazinol®

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Meptazinol®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý khác;
  • Bạn đang dùng các loại thuốc chức chế monoamine-oxidase (MOAIs) và trong 14 ngày sau khi ngưng dùng MAOI.

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Vì thế, trước khi dùng thuốc, bạn hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc của Meptazinol®

Thuốc Meptazinol® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Meptazinol® bao gồm:

  • Monoamine-oxidase inhibitors;
  • Tricyclic antidepressants;
  • Thuốc chống loạn thần, ví dụ như chlorpromazine;
  • Ritonavir;
  • Quinolones;
  • Anxiolytics;
  • Diazepam;
  • Nitrazepam;
  • Metoclopramide;
  • Ciprofloxacin;
  • Domperidone;
  • Cimetidine.

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn hãy báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào đặc biệt là:

  • Khối u tuyến thượng thận (tế bào hồng cầu);
  • Các vấn đề liên quan đến rượu;
  • Có nguy cơ bị tê liệt ruột;
  • Chấn thương đầu hoặc tích tụ áp lực ở đầu (tăng áp lực nội sọ);
  • Vấn đề về hô hấp;
  • Hen suyễn;
  • Các vấn đề về thận;
  • Các vấn đề về gan;
  • Huyết áp thấp;
  • Hypothyroidism;
  • Tuyến giáp hoạt động dưới mức (hypothyroidism);
  • Tăng tuyến tiền liệt;
  • Động kinh (rối loạn co giật);
  • Đau tim.
Tác dụng phụ của Meptazinol®

Bạn có thể gặp một số tác dụng phụ sau:

  • Cảm giác đau bụng, khó tiêu;
  • Cảm thấy chóng mặt hoặc buồn ngủ;
  • Bệnh tiêu chảy;
  • Táo bón;
  • Ra mồ hôi;
  • Phát ban;
  • Đau đầu.

Đây không phải là tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bảo quản Meptazinol®

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.