Thông tin thuốc

Onkovertin®

Thuốc Onkovertin® thường được sử dụng để thay thế plasma trong phẫu thuật, chấn thương, chấn động, bỏng, xuất huyết.

Dạng bào chế
Thuốc Onkovertin® có dạng dung dịch tiêm truyền trong NaCl 0,9% với thể tích 500 ml.
Tác dụng của Onkovertin®

Thuốc Onkovertin® thường được sử dụng để thay thế plasma trong phẫu thuật, chấn thương, chấn động, bỏng, xuất huyết.

Cách dùng Onkovertin®

Trong trường hợp bạn bị sốc và được tiêm tĩnh mạch:

  • Bác sĩ sẽ điều chỉnh tốc độ truyền dựa trên nhu cầu của từng bệnh nhân;
  • Tổng liều tối đa trong 24 giờ đầu tiên là 2g/kg (20 ml/kg). Sau đó, liều tối đa là 1g/kg (10 ml/kg) mỗi ngày trong 5 ngày.

Trong trường hợp bạn bị tuần hoàn ngoài và được tiêm tĩnh mạch:

Liều thông thường là 1−2g/kg (10−20 ml/kg), tối đa 2g/kg (20 ml/kg).

Trong trường hợp bạn bị rối loạn huyết khối tắc mạch và được tiêm tĩnh mạch:

Liều dùng tùy theo nguy cơ biến chứng huyết khối tắc mạch (dựa vào loại phẫu thuật, thời gian cố định).

Trong trường hợp trẻ bị sốc và được tiêm tĩnh mạch:

  • Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng và tốc độ truyền dựa vào nhu cầu của từng bệnh nhân, lượng nước bị mất và tình trạng tụ máu;
  • Trẻ sơ sinh: trẻ được tiêm 0,5g/kg (5 ml/kg);
  • Trẻ em: bác sĩ sẽ tiêm 1g/kg (10 ml/kg);
  • Thanh thiếu niên: tổng liều tối đa (24 giờ đầu tiên) là 2g/kg (20 ml/kg). Sau đó, liều tối đa là 1g/kg (10 ml/kg) mỗi ngày trong 5 ngày.

Trong trường hợp trẻ có tuần hoàn ngoài và phải tiêm tĩnh mạch:

  • Trẻ sơ sinh: trẻ được tiêm 0,5g/kg (5 ml/kg);
  • Trẻ em: bác sĩ sẽ tiêm 1g/kg (10 ml/kg).

Liều dùng để dự phòng trẻ bị rối loạn huyết khối tắc mạch:

  • Trẻ sơ sinh: trẻ sẽ được tiêm 0,5g/kg (5 ml/kg);
  • Trẻ em: bác sĩ sẽ tiêm 1g/kg (10 ml/kg).
Thận trọng khi dùng Onkovertin®

Trước khi dùng thuốc Onkovertin®, bạn nên biết rằng thuốc có thể gây giảm chức năng suy thận, đông máu khuyết tật, xuất huyết, bệnh gan mạn tính hoặc giảm bạch cầu.

Thuốc này chống chỉ định với các bệnh nhân suy tim, giảm tiểu cầu, suy thận hoặc tiểu nhiều.

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc của Onkovertin®

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn tuyệt đối không dùng thuốc này với aminoglycosides và các thuốc chống đông.

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Tác dụng phụ của Onkovertin®

Phản ứng phụ thường gặp của thuốc bao gồm:

  • Phản ứng phản vệ, nổi mề đay;
  • Nghẹt mũi, thở khò khè;
  • Đau thắt ngực, hạ huyết áp nhẹ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bảo quản Onkovertin®

Bạn nên bảo quản thuốc Onkovertin® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá.

Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Các mảnh dextran có thể hình thành trong dung dịch trong quá trình lưu trữ nếu nhiệt độ bảo quản thay đổi nhiều. Bạn có thể hòa tan các mảnh bằng cách đun nóng dung dịch trong nước ở 100°C hoặc bằng máy hấp ở 110°C trong 15 phút.