Mictasol Bleu®Thuốc hỗ trợ trong điều trị bệnh đường tiết niệuDạng thuốc: Thuốc Mictasol Bleu® có dạng viên nén và hàm lượng 20 mg.
ChymodkThuốc giảm đau, hạ sốt, Nhóm chống viêm không Steroid, Thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớpDạng thuốc: Chymodk có ở dạng viên nén.
RaltegravirThuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus,kháng nấmDạng thuốc: Raltegravir có ở dạng:Viên uốngViên uống, nhaiHạt uống
Kenacort® RetardHocmon, Nội tiết tốDạng thuốc: Thuốc Kenacort® Retard có những dạng và hàm lượng sau:Hỗn dịch tiêm 40 mg/1 ml;Hỗn dịch tiêm 80 mg/2 ml.
Duac® GelThuốc điều trị bệnh da liễuDạng thuốc: Thuốc Duac® Gel có dạng gel thoa da hàm lượng 15 g, 25 g.
AlectinibThuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịchDạng thuốc: Alectinib có dạng viên nang.
Spasfon®Thuốc đường tiêu hóaDạng thuốc: Thuốc Spasfon® có ở những dạng và hàm lượng sau:Viên Spasfon®: phloroglucinol hydrate 80 mg, trimethylphloroglucinol 80 mg.Viên Spasfon ngậm dưới lưỡi: phloroglucinol hydrate 80 mg.Viên thuốc đạn Spasfon®: phloroglucinol hydrate 150 mg, trimet
TolmentinThuốc hướng tâm thầnDạng thuốc: Thuốc tolmetin có những dạng và hàm lượng sau:Viên nén 600 mg;Viên nang 400 mg.
Calcinol®Khoáng chất và VitaminDạng thuốc: Thuốc Calcinol® có dạng viên và hàm lượng:Calcinol®-1000 gói: calcium carbonate 2,5 g, vitamin D3: 400 IU;Calcinol® Syrup F: canxi lactobionate 1,5 g; canxi gluconat 0,25 g; vitamin A: 2500 IU; vitamin D3 (cholecalciferol): 200 IU; vi